Discounted houses by new province/city

Discounted houses in Thành phố Cần Thơ

A roundup of distressed listings across Thành phố Cần Thơ, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.

Thành phố Cần Thơ

No distressed listings in this area yet

This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.

View on the map
Wards/communes
103
Area
6,360.82 km²
Listings in the last 12 months
1,438
Distressed listings
0
Median unit price
₫44M/m²
Wards/communes with listings
43/103

Merged from 3 old provinces/cities

Cần ThơHậu GiangSóc Trăng

Map of Thành phố Cần Thơ

103 wards/communes of Thành phố Cần Thơ

Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.

103 rows

Phường An Bình18.39 km²4309.1 M/m²
Phường Bình Thuỷ15.17 km²22309.9 M/m²
Phường Cái Khế10.04 km²90027.5 M/m²
Phường Cái Răng26.88 km²2508 M/m²
Phường Đại Thành53 km²2101.8 M/m²
Phường Hưng Phú40.93 km²1705.4 M/m²
Phường Khánh Hoà130.48 km²000.9 M/m²
Phường Long Bình40.2 km²1804.5 M/m²
Phường Long Mỹ51.4 km²3205.6 M/m²
Phường Long Phú 157.67 km²1602.3 M/m²
Phường Long Tuyền28.48 km²4306.8 M/m²
Phường Mỹ Quới83.91 km²001.3 M/m²
Phường Mỹ Xuyên48.34 km²304.6 M/m²
Phường Ngã Bảy25.17 km²5007.7 M/m²
Phường Ngã Năm95.3 km²203.1 M/m²
Phường Ninh Kiều5.42 km²213043.2 M/m²
Phường Ô Môn54.69 km²00—
Phường Phú Lợi26.79 km²1508.8 M/m²
Phường Phước Thới53.11 km²00—
Phường Sóc Trăng41.67 km²1605.8 M/m²
Phường Tân An8.06 km²112015 M/m²
Phường Tân Lộc33.4 km²00—
Phường Thốt Nốt23.61 km²00—
Phường Thới An Đông25.04 km²5905.1 M/m²
Phường Thới Long54.1 km²00—
Phường Thuận Hưng31.13 km²00—
Phường Trung Nhứt30.84 km²00—
Phường Vị Tân37.07 km²4706.2 M/m²
Phường Vị Thanh22.11 km²6209.5 M/m²
Phường Vĩnh Châu98.26 km²004.2 M/m²
Phường Vĩnh Phước103.15 km²002 M/m²
Xã An Lạc Thôn84.99 km²001.8 M/m²
Xã An Ninh68.81 km²101.2 M/m²
Xã An Thạnh94.92 km²001.3 M/m²
Xã Châu Thành47.71 km²3103.1 M/m²
Xã Cờ Đỏ44.59 km²00—
Xã Cù Lao Dung150.13 km²001.1 M/m²
Xã Đại Hải70.52 km²000.9 M/m²
Xã Đại Ngãi37.67 km²001.1 M/m²
Xã Đông Hiệp46.25 km²00—
Xã Đông Phước40 km²2304.9 M/m²
Xã Đông Thuận60.89 km²00—
Xã Gia Hoà77.06 km²000.9 M/m²
Xã Hiệp Hưng69.25 km²1204 M/m²
Xã Hoà An61.62 km²1003.9 M/m²
Xã Hoả Lựu59.68 km²1201.6 M/m²
Xã Hoà Tú67.15 km²001.1 M/m²
Xã Hồ Đắc Kiện72.61 km²000.8 M/m²
Xã Kế Sách61.58 km²002.9 M/m²
Xã Lai Hoà55.37 km²001.3 M/m²
Xã Lâm Tân90.83 km²000.5 M/m²
Xã Lịch Hội Thượng48.99 km²002.6 M/m²
Xã Liêu Tú83.15 km²000.7 M/m²
Xã Long Hưng79.71 km²000.9 M/m²
Xã Long Phú76.77 km²001.5 M/m²
Xã Lương Tâm60.53 km²502 M/m²
Xã Mỹ Hương104.74 km²001.2 M/m²
Xã Mỹ Phước97.36 km²000.5 M/m²
Xã Mỹ Tú86.63 km²002.3 M/m²
Xã Ngọc Tố112.53 km²000.8 M/m²
Xã Nhơn Ái38.16 km²00—
Xã Nhơn Mỹ79.73 km²000.7 M/m²
Xã Nhu Gia75.59 km²001.2 M/m²
Xã Phong Điền45.58 km²003.1 M/m²
Xã Phong Nẫm17.3 km²000.5 M/m²
Xã Phú Hữu60.54 km²501.8 M/m²
Xã Phú Lộc80.15 km²001.6 M/m²
Xã Phú Tâm48.88 km²001.9 M/m²
Xã Phụng Hiệp66.78 km²601.5 M/m²
Xã Phương Bình85.87 km²201.7 M/m²
Xã Tài Văn68.07 km²100.8 M/m²
Xã Tân Bình61.85 km²603.5 M/m²
Xã Tân Hoà58.6 km²2203.8 M/m²
Xã Tân Long102.12 km²000.8 M/m²
Xã Tân Phước Hưng57.77 km²401.8 M/m²
Xã Tân Thạnh70.8 km²000.6 M/m²
Xã Thạnh An85.97 km²00—
Xã Thạnh Hoà81.36 km²1302.6 M/m²
Xã Thạnh Phú99.07 km²00—
Xã Thạnh Quới103.86 km²00—
Xã Thạnh Thới An87.15 km²000.5 M/m²
Xã Thạnh Xuân43.95 km²2002.3 M/m²
Xã Thới An Hội60.32 km²001.6 M/m²
Xã Thới Hưng69.92 km²00—
Xã Thới Lai50.78 km²00—
Xã Thuận Hoà45.86 km²000.8 M/m²
Xã Trần Đề93.92 km²001.4 M/m²
Xã Trung Hưng61.07 km²00—
Xã Trường Khánh58.33 km²000.9 M/m²
Xã Trường Long31.01 km²00—
Xã Trường Long Tây50.59 km²601.3 M/m²
Xã Trường Thành59.09 km²00—
Xã Trường Xuân67.94 km²00—
Xã Vị Thanh 171.12 km²2102.3 M/m²
Xã Vị Thuỷ49.84 km²6003.8 M/m²
Xã Vĩnh Hải83.75 km²000.9 M/m²
Xã Vĩnh Lợi76.82 km²000.6 M/m²
Xã Vĩnh Thạnh65.9 km²00—
Xã Vĩnh Thuận Đông72.2 km²1401.9 M/m²
Xã Vĩnh Trinh51.01 km²00—
Xã Vĩnh Tường67.01 km²1302 M/m²
Xã Vĩnh Viễn68.86 km²3302.3 M/m²
Xã Xà Phiên100.48 km²1101.5 M/m²