Discounted houses by new province/city

Discounted houses in Tỉnh Khánh Hoà

A roundup of distressed listings across Tỉnh Khánh Hoà, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.

Tỉnh Khánh Hoà

No distressed listings in this area yet

This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.

View on the map
Wards/communes
65
Area
8,556.1 km²
Listings in the last 12 months
1
Distressed listings
0
Median unit price
₫11.8M/m²
Wards/communes with listings
1/65

Merged from 2 old provinces/cities

Khánh HòaNinh Thuận

Map of Tỉnh Khánh Hoà

65 wards/communes of Tỉnh Khánh Hoà

Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.

65 rows

Đặc khu Trường Sa496.3 km²00—
Phường Ba Ngòi78.2 km²00—
Phường Bảo An18.5 km²00—
Phường Bắc Cam Ranh134 km²00—
Phường Bắc Nha Trang97 km²00—
Phường Cam Linh4.8 km²00—
Phường Cam Ranh17.5 km²00—
Phường Đô Vinh62 km²00—
Phường Đông Hải11 km²00—
Phường Đông Ninh Hoà134.2 km²00—
Phường Hoà Thắng78.6 km²00—
Phường Nam Nha Trang82.2 km²00—
Phường Nha Trang47.1 km²00—
Phường Ninh Chử20.4 km²00—
Phường Ninh Hoà35.8 km²00—
Phường Phan Rang9.4 km²00—
Phường Tây Nha Trang27.9 km²00—
Xã Anh Dũng320.6 km²00—
Xã Bác Ái188.5 km²00—
Xã Bác Ái Đông235.2 km²00—
Xã Bác Ái Tây478.7 km²00—
Xã Bắc Khánh Vĩnh144.2 km²00—
Xã Bắc Ninh Hoà237 km²00—
Xã Cà Ná63.9 km²00—
Xã Cam An122 km²00—
Xã Cam Hiệp115.1 km²00—
Xã Cam Lâm149.9 km²00—
Xã Công Hải124.3 km²00—
Xã Diên Điền63.7 km²00—
Xã Diên Khánh18.4 km²00—
Xã Diên Lạc14.9 km²10—
Xã Diên Lâm117.8 km²00—
Xã Diên Thọ73.6 km²00—
Xã Đại Lãnh171 km²00—
Xã Đông Khánh Sơn114.3 km²00—
Xã Hoà Trí109.4 km²00—
Xã Khánh Sơn98.7 km²00—
Xã Khánh Vĩnh192.4 km²00—
Xã Lâm Sơn191.5 km²00—
Xã Mỹ Sơn248.1 km²00—
Xã Nam Cam Ranh92.6 km²00—
Xã Nam Khánh Vĩnh197.1 km²00—
Xã Nam Ninh Hoà201.4 km²00—
Xã Ninh Hải100.1 km²00—
Xã Ninh Phước65.4 km²00—
Xã Ninh Sơn99.3 km²00—
Xã Phước Dinh154 km²00—
Xã Phước Hà230 km²00—
Xã Phước Hậu74.7 km²00—
Xã Phước Hữu177.7 km²00—
Xã Suối Dầu160.1 km²00—
Xã Suối Hiệp55.3 km²00—
Xã Tân Định92.4 km²00—
Xã Tây Khánh Sơn125.6 km²00—
Xã Tây Khánh Vĩnh294.3 km²00—
Xã Tây Ninh Hoà275.9 km²00—
Xã Thuận Bắc137.2 km²00—
Xã Thuận Nam140.8 km²00—
Xã Trung Khánh Vĩnh338.5 km²00—
Xã Tu Bông99.6 km²00—
Xã Vạn Hưng86.1 km²00—
Xã Vạn Ninh130.5 km²00—
Xã Vạn Thắng74.8 km²00—
Xã Vĩnh Hải161.2 km²00—
Xã Xuân Hải43.4 km²00—