Discounted houses by new province/city

Discounted houses in Tỉnh Vĩnh Long

A roundup of distressed listings across Tỉnh Vĩnh Long, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.

Tỉnh Vĩnh Long

No distressed listings in this area yet

This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.

View on the map
Wards/communes
124
Area
6,243.18 km²
Listings in the last 12 months
1,717
Distressed listings
0
Median unit price
₫5.7M/m²
Wards/communes with listings
45/124

Merged from 3 old provinces/cities

Bến TreTrà VinhVĩnh Long

Map of Tỉnh Vĩnh Long

124 wards/communes of Tỉnh Vĩnh Long

Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.

124 rows

Phường An Hội31.9 km²00—
Phường Bến Tre31.99 km²00—
Phường Bình Minh23.86 km²103 M/m²
Phường Cái Vồn26.52 km²004.9 M/m²
Phường Duyên Hải69.63 km²840—
Phường Đông Thành44.35 km²001.6 M/m²
Phường Hoà Thuận16.51 km²340—
Phường Long Châu12.63 km²0011.6 M/m²
Phường Long Đức40.62 km²440—
Phường Nguyệt Hoá21.14 km²760—
Phường Phú Khương24.97 km²00—
Phường Phú Tân26.58 km²00—
Phường Phước Hậu15.52 km²006.2 M/m²
Phường Sơn Đông23.48 km²00—
Phường Tân Hạnh17.84 km²004.3 M/m²
Phường Tân Ngãi21.7 km²102.2 M/m²
Phường Thanh Đức16.49 km²003.8 M/m²
Phường Trà Vinh15.73 km²840—
Phường Trường Long Hoà56.49 km²420—
Xã An Bình61.84 km²000.8 M/m²
Xã An Định46.59 km²00—
Xã An Hiệp56.33 km²00—
Xã An Ngãi Trung33.87 km²00—
Xã An Phú Tân53.91 km²140—
Xã An Qui73.53 km²00—
Xã An Trường72.61 km²350—
Xã Ba Tri49.47 km²00—
Xã Bảo Thạnh62.28 km²00—
Xã Bình Đại44.7 km²00—
Xã Bình Phú59.21 km²330—
Xã Bình Phước35.67 km²101 M/m²
Xã Cái Ngang63.14 km²001.2 M/m²
Xã Cái Nhum52.45 km²001.5 M/m²
Xã Càng Long46.87 km²650—
Xã Cầu Kè54.12 km²490—
Xã Cầu Ngang35.32 km²570—
Xã Châu Hoà52.05 km²00—
Xã Châu Hưng35.22 km²00—
Xã Châu Thành87.41 km²750—
Xã Chợ Lách49.72 km²10—
Xã Đại An32.32 km²410—
Xã Đại Điền59.26 km²00—
Xã Đôn Châu58.93 km²290—
Xã Đông Hải68.91 km²230—
Xã Đồng Khởi41.12 km²00—
Xã Giao Long42.45 km²00—
Xã Giồng Trôm42.39 km²00—
Xã Hàm Giang60.66 km²220—
Xã Hiệp Mỹ67.45 km²360—
Xã Hiếu Phụng42.46 km²002.6 M/m²
Xã Hiếu Thành53.41 km²003.8 M/m²
Xã Hoà Bình65.61 km²001.4 M/m²
Xã Hoà Hiệp44.1 km²000.8 M/m²
Xã Hoà Minh35.75 km²110—
Xã Hùng Hoà57.51 km²410—
Xã Hưng Khánh Trung32.14 km²00—
Xã Hưng Mỹ67.02 km²450—
Xã Hưng Nhượng53.66 km²00—
Xã Hương Mỹ55.01 km²00—
Xã Long Hiệp65.17 km²220—
Xã Long Hoà52.67 km²70—
Xã Long Hồ47.64 km²002.8 M/m²
Xã Long Hữu67.28 km²320—
Xã Long Thành51.51 km²320—
Xã Long Vĩnh96.37 km²170—
Xã Lộc Thuận42.7 km²00—
Xã Lục Sĩ Thành43.52 km²000.8 M/m²
Xã Lương Hoà37.48 km²00—
Xã Lương Phú27.88 km²00—
Xã Lưu Nghiệp Anh54.62 km²220—
Xã Mỏ Cày38.89 km²00—
Xã Mỹ Chánh Hoà50.61 km²00—
Xã Mỹ Long73.61 km²570—
Xã Mỹ Thuận56.01 km²001.2 M/m²
Xã Ngãi Tứ69.12 km²001 M/m²
Xã Ngũ Lạc60.92 km²510—
Xã Nhị Long57.95 km²390—
Xã Nhị Trường72.34 km²600—
Xã Nhơn Phú38.09 km²001.2 M/m²
Xã Nhuận Phú Tân41.64 km²00—
Xã Phong Thạnh77.33 km²240—
Xã Phú Phụng47.89 km²00—
Xã Phú Quới50.58 km²001.6 M/m²
Xã Phú Thuận29.28 km²00—
Xã Phú Túc63.14 km²00—
Xã Phước Long39.95 km²00—
Xã Phước Mỹ Trung38.19 km²00—
Xã Quới An44.93 km²001.1 M/m²
Xã Quới Điền49.58 km²00—
Xã Quới Thiện46.95 km²002.5 M/m²
Xã Song Lộc80.1 km²620—
Xã Song Phú76.58 km²001.3 M/m²
Xã Tam Bình34.63 km²001.7 M/m²
Xã Tam Ngãi61.31 km²250—
Xã Tân An57.25 km²280—
Xã Tân Hào44.45 km²00—
Xã Tân Hoà61.21 km²680—
Xã Tân Long Hội36.27 km²000.8 M/m²
Xã Tân Lược56.39 km²001.2 M/m²
Xã Tân Phú51.93 km²00—
Xã Tân Quới45.66 km²001.8 M/m²
Xã Tân Thành Bình52.65 km²00—
Xã Tân Thuỷ52.55 km²00—
Xã Tân Xuân50.44 km²00—
Xã Tập Ngãi58.77 km²370—
Xã Tập Sơn67.44 km²480—
Xã Thạnh Hải100.71 km²00—
Xã Thạnh Phong77.97 km²00—
Xã Thạnh Phú70.7 km²00—
Xã Thạnh Phước76.99 km²00—
Xã Thành Thới49.35 km²00—
Xã Thạnh Trị73.26 km²00—
Xã Thới Thuận116.95 km²00—
Xã Tiên Thuỷ33.81 km²00—
Xã Tiểu Cần49.73 km²740—
Xã Trà Côn59.37 km²001.1 M/m²
Xã Trà Cú37.33 km²510—
Xã Trà Ôn42.78 km²003.3 M/m²
Xã Trung Hiệp46.73 km²001.6 M/m²
Xã Trung Ngãi39.25 km²001.5 M/m²
Xã Trung Thành35.88 km²003.5 M/m²
Xã Vinh Kim56.68 km²170—
Xã Vĩnh Thành52.01 km²00—
Xã Vĩnh Xuân57.79 km²001.5 M/m²