Discounted houses by new province/city

Discounted houses in Thành phố Hải Phòng

A roundup of distressed listings across Thành phố Hải Phòng, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.

Thành phố Hải Phòng

No distressed listings in this area yet

This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.

View on the map
Wards/communes
114
Area
3,194.73 km²
Listings in the last 12 months
0
Distressed listings
0
Wards/communes with listings
0/114

Merged from 4 old provinces/cities

Bạc LiêuBà Rịa - Vũng TàuHải DươngHải Phòng

Map of Thành phố Hải Phòng

114 wards/communes of Thành phố Hải Phòng

Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.

114 rows

Đặc khu Bạch Long Vĩ3.07 km²00—
Đặc khu Cát Hải286.98 km²00—
Phường Ái Quốc17.6 km²00—
Phường An Biên6.56 km²00—
Phường An Dương31.23 km²00—
Phường An Hải19.96 km²00—
Phường An Phong27.92 km²00—
Phường Bạch Đằng53.49 km²00—
Phường Bắc An Phụ26.1 km²00—
Phường Chí Linh26.79 km²00—
Phường Chu Văn An40.86 km²00—
Phường Dương Kinh27.96 km²00—
Phường Đồ Sơn25.54 km²00—
Phường Đông Hải57.65 km²00—
Phường Gia Viên5.01 km²00—
Phường Hải An39.99 km²00—
Phường Hải Dương6.51 km²00—
Phường Hoà Bình19.47 km²00—
Phường Hồng An27.64 km²00—
Phường Hồng Bàng12.11 km²00—
Phường Hưng Đạo18.64 km²00—
Phường Kiến An11.18 km²00—
Phường Kinh Môn11.47 km²00—
Phường Lê Chân5.65 km²00—
Phường Lê Đại Hành31.62 km²00—
Phường Lê Ích Mộc27.04 km²00—
Phường Lê Thanh Nghị8.04 km²00—
Phường Lưu Kiếm42.17 km²00—
Phường Nam Đồ Sơn21 km²00—
Phường Nam Đồng19.67 km²00—
Phường Nam Triệu29.51 km²00—
Phường Ngô Quyền5.81 km²00—
Phường Nguyễn Đại Năng17.4 km²00—
Phường Nguyễn Trãi76.28 km²00—
Phường Nhị Chiểu39.28 km²00—
Phường Phạm Sư Mạnh22.34 km²00—
Phường Phù Liễn18.46 km²00—
Phường Tân Hưng14.18 km²00—
Phường Thạch Khôi19.94 km²00—
Phường Thành Đông12.22 km²00—
Phường Thiên Hương21.1 km²00—
Phường Thuỷ Nguyên45.34 km²00—
Phường Trần Hưng Đạo66.89 km²00—
Phường Trần Liễu23.87 km²00—
Phường Trần Nhân Tông39.97 km²00—
Phường Tứ Minh14.77 km²00—
Phường Việt Hoà17.02 km²00—
Xã An Hưng20.23 km²00—
Xã An Khánh24.16 km²00—
Xã An Lão26.39 km²00—
Xã An Phú27.25 km²00—
Xã An Quang21.4 km²00—
Xã An Thành23.66 km²00—
Xã An Trường25.54 km²00—
Xã Bắc Thanh Miện25.27 km²00—
Xã Bình Giang26.01 km²00—
Xã Cẩm Giang26.64 km²00—
Xã Cẩm Giàng23.43 km²00—
Xã Chấn Hưng32.11 km²00—
Xã Chí Minh33.58 km²00—
Xã Đại Sơn22.99 km²00—
Xã Đường An25.53 km²00—
Xã Gia Lộc21.78 km²00—
Xã Gia Phúc31.79 km²00—
Xã Hà Bắc26.29 km²00—
Xã Hà Đông33.15 km²00—
Xã Hà Nam27.78 km²00—
Xã Hà Tây24.41 km²00—
Xã Hải Hưng24.85 km²00—
Xã Hồng Châu29.59 km²00—
Xã Hợp Tiến17.5 km²00—
Xã Hùng Thắng43.59 km²00—
Xã Kẻ Sặt24.67 km²00—
Xã Khúc Thừa Dụ28.79 km²00—
Xã Kiến Hải31.86 km²00—
Xã Kiến Hưng21.02 km²00—
Xã Kiến Minh16.32 km²00—
Xã Kiến Thuỵ20.18 km²00—
Xã Kim Thành33.79 km²00—
Xã Lạc Phượng24.71 km²00—
Xã Lai Khê30.07 km²00—
Xã Mao Điền24.37 km²00—
Xã Nam An Phụ25.9 km²00—
Xã Nam Sách19.75 km²00—
Xã Nam Thanh Miện23.99 km²00—
Xã Nghi Dương19.48 km²00—
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm26.37 km²00—
Xã Nguyên Giáp27.21 km²00—
Xã Nguyễn Lương Bằng21.78 km²00—
Xã Ninh Giang27.41 km²00—
Xã Phú Thái28.89 km²00—
Xã Quyết Thắng22.15 km²00—
Xã Tân An24.9 km²00—
Xã Tân Kỳ27.76 km²00—
Xã Tân Minh33 km²00—
Xã Thái Tân20.73 km²00—
Xã Thanh Hà25.9 km²00—
Xã Thanh Miện33.47 km²00—
Xã Thượng Hồng24.01 km²00—
Xã Tiên Lãng27.89 km²00—
Xã Tiên Minh36.48 km²00—
Xã Trần Phú24.99 km²00—
Xã Trường Tân24.56 km²00—
Xã Tuệ Tĩnh17.78 km²00—
Xã Tứ Kỳ30.86 km²00—
Xã Việt Khê30.98 km²00—
Xã Vĩnh Am27.34 km²00—
Xã Vĩnh Bảo30.6 km²00—
Xã Vĩnh Hải32.21 km²00—
Xã Vĩnh Hoà21.66 km²00—
Xã Vĩnh Lại26.15 km²00—
Xã Vĩnh Thịnh21.5 km²00—
Xã Vĩnh Thuận23.5 km²00—
Xã Yết Kiêu21.53 km²00—