Discounted houses by new province/city
Discounted houses in Tỉnh Quảng Trị
A roundup of distressed listings across Tỉnh Quảng Trị, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.
Tỉnh Quảng Trị
No distressed listings in this area yet
This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.
- Wards/communes
- 78
- Area
- 12,699.99 km²
- Listings in the last 12 months
- 0
- Distressed listings
- 0
- Wards/communes with listings
- 0/78
Merged from 3 old provinces/cities
Quảng BìnhQuảng TrịThừa Thiên Huế
Map of Tỉnh Quảng Trị
78 wards/communes of Tỉnh Quảng Trị
Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.
78 rows
| Đặc khu Cồn Cỏ | 2.3 km² | 0 | 0 | — |
|---|---|---|---|---|
| Phường Ba Đồn | 20.45 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Bắc Gianh | 31.14 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Đông Hà | 38.05 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Đồng Hới | 41.35 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Đồng Sơn | 88.03 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Đồng Thuận | 26.49 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Nam Đông Hà | 35.04 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Quảng Trị | 72.82 km² | 0 | 0 | — |
| Xã A Dơi | 112.41 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ái Tử | 116.74 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ba Lòng | 210.58 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bắc Trạch | 97.61 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bến Hải | 54.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bến Quan | 278.99 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bố Trạch | 299.42 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cam Hồng | 87.89 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cam Lộ | 166.85 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cồn Tiên | 268.58 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cửa Tùng | 59.83 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cửa Việt | 50.83 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Dân Hoá | 365 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Diên Sanh | 87.97 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đakrông | 359.29 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đồng Lê | 291.93 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đông Trạch | 35.72 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Gio Linh | 96.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hải Lăng | 116.89 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hiếu Giang | 177.36 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoà Trạch | 52.67 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoàn Lão | 99.03 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hướng Hiệp | 185.61 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hướng Lập | 219.64 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hướng Phùng | 447.59 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Khe Sanh | 134.81 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kim Điền | 229.42 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kim Ngân | 881.06 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kim Phú | 552.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã La Lay | 156.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lao Bảo | 83.04 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lệ Ninh | 56.32 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lệ Thuỷ | 55.93 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lìa | 71.69 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Minh Hoá | 156.97 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mỹ Thuỷ | 43.82 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nam Ba Đồn | 76.3 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nam Cửa Việt | 74.12 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nam Gianh | 34.43 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nam Hải Lăng | 114.84 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nam Trạch | 129.83 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ninh Châu | 86.03 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phong Nha | 358.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phú Trạch | 197.41 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Ninh | 100.27 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Trạch | 56.64 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sen Ngư | 120.84 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tà Rụt | 273.15 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Gianh | 41.05 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Lập | 83.18 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Mỹ | 102.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Thành | 89.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thượng Trạch | 1,095.78 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Triệu Bình | 37.2 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Triệu Cơ | 44.54 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Triệu Phong | 80.79 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trung Thuần | 98.83 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trường Ninh | 71.92 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trường Phú | 97.18 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trường Sơn | 935.96 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tuyên Bình | 119.19 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tuyên Hoá | 194.92 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tuyên Lâm | 235.2 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tuyên Phú | 155.38 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tuyên Sơn | 132.14 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Định | 63.85 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Hoàng | 87.06 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Linh | 90.37 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Thuỷ | 103.74 km² | 0 | 0 | — |
