Discounted houses by new province/city

Discounted houses in Tỉnh Tây Ninh

A roundup of distressed listings across Tỉnh Tây Ninh, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.

Tỉnh Tây Ninh

No distressed listings in this area yet

This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.

View on the map
Wards/communes
96
Area
8,536.41 km²
Listings in the last 12 months
19
Distressed listings
0
Median unit price
₫26.7M/m²
Wards/communes with listings
8/96

Merged from 2 old provinces/cities

Long AnTây Ninh

Map of Tỉnh Tây Ninh

96 wards/communes of Tỉnh Tây Ninh

Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.

96 rows

Phường An Tịnh78.44 km²002.2 M/m²
Phường Bình Minh105.35 km²001.9 M/m²
Phường Gia Lộc50.26 km²002.3 M/m²
Phường Gò Dầu43.09 km²003.6 M/m²
Phường Hoà Thành20.42 km²005 M/m²
Phường Khánh Hậu22.81 km²10—
Phường Kiến Tường26.28 km²00—
Phường Long An34.9 km²00—
Phường Long Hoa55.99 km²1010.9 M/m²
Phường Ninh Thạnh52.66 km²105.4 M/m²
Phường Tân An25.5 km²00—
Phường Tân Ninh21.35 km²006.5 M/m²
Phường Thanh Điền30.73 km²005.7 M/m²
Phường Trảng Bàng36.97 km²002.9 M/m²
Xã An Lục Long33.75 km²002.2 M/m²
Xã An Ninh57.69 km²00—
Xã Bến Cầu112.02 km²001.6 M/m²
Xã Bến Lức48.75 km²00—
Xã Bình Đức51.2 km²00—
Xã Bình Hiệp123.68 km²00—
Xã Bình Hoà117.85 km²00—
Xã Bình Thành132.41 km²00—
Xã Cần Đước48.56 km²00—
Xã Cần Giuộc60.4 km²001.7 M/m²
Xã Cầu Khởi90.51 km²001.2 M/m²
Xã Châu Thành93.41 km²002.8 M/m²
Xã Dương Minh Châu177.15 km²001.6 M/m²
Xã Đông Thành130.94 km²00—
Xã Đức Hoà63.31 km²00—
Xã Đức Huệ134.13 km²00—
Xã Đức Lập59.41 km²00—
Xã Hảo Đước93.75 km²001.5 M/m²
Xã Hậu Nghĩa66.48 km²10—
Xã Hậu Thạnh93.82 km²00—
Xã Hiệp Hoà55.02 km²00—
Xã Hoà Hội111.3 km²000.5 M/m²
Xã Hoà Khánh59.75 km²00—
Xã Hưng Điền131.16 km²00—
Xã Hưng Thuận102.72 km²001.7 M/m²
Xã Khánh Hưng145.09 km²00—
Xã Long Cang31.73 km²00—
Xã Long Chữ92 km²000.8 M/m²
Xã Long Hựu36.89 km²001.3 M/m²
Xã Long Thuận65.61 km²000.8 M/m²
Xã Lộc Ninh90.25 km²001.1 M/m²
Xã Lương Hoà62.16 km²00—
Xã Mộc Hoá135.56 km²00—
Xã Mỹ An32.76 km²60—
Xã Mỹ Hạnh63.44 km²50—
Xã Mỹ Lệ39.85 km²30—
Xã Mỹ Lộc32.71 km²00—
Xã Mỹ Quý132.98 km²00—
Xã Mỹ Thạnh63.7 km²00—
Xã Mỹ Yên29.23 km²10—
Xã Nhơn Hoà Lập109.77 km²00—
Xã Nhơn Ninh92.67 km²00—
Xã Nhựt Tảo36.45 km²00—
Xã Ninh Điền152.23 km²000.8 M/m²
Xã Phước Chỉ82.84 km²001 M/m²
Xã Phước Lý27.37 km²00—
Xã Phước Thạnh70.89 km²001.2 M/m²
Xã Phước Vinh165.08 km²000.5 M/m²
Xã Phước Vĩnh Tây34.4 km²001.8 M/m²
Xã Rạch Kiến24.53 km²00—
Xã Tầm Vu43.5 km²00—
Xã Tân Biên244.71 km²001.5 M/m²
Xã Tân Châu54.77 km²002.8 M/m²
Xã Tân Đông134.32 km²002.2 M/m²
Xã Tân Hoà416.82 km²000.6 M/m²
Xã Tân Hội143.24 km²001 M/m²
Xã Tân Hưng107.75 km²00—
Xã Tân Lân38.93 km²001.9 M/m²
Xã Tân Lập257.61 km²000.6 M/m²
Xã Tân Long149.1 km²00—
Xã Tân Phú103.08 km²000.7 M/m²
Xã Tân Tập60.22 km²001.5 M/m²
Xã Tân Tây113.45 km²00—
Xã Tân Thành254.99 km²000.6 M/m²
Xã Tân Thạnh118.45 km²000.6 M/m²
Xã Tân Trụ30.84 km²00—
Xã Thạnh Bình174.92 km²000.6 M/m²
Xã Thạnh Đức99.06 km²001.2 M/m²
Xã Thạnh Hoá108.18 km²00—
Xã Thạnh Lợi96.52 km²00—
Xã Thạnh Phước144.64 km²00—
Xã Thủ Thừa50.45 km²00—
Xã Thuận Mỹ53.37 km²00—
Xã Trà Vong88.67 km²001 M/m²
Xã Truông Mít74.43 km²002.4 M/m²
Xã Tuyên Bình137.81 km²000.6 M/m²
Xã Tuyên Thạnh108.81 km²00—
Xã Vàm Cỏ40.73 km²00—
Xã Vĩnh Châu144.28 km²00—
Xã Vĩnh Công24.71 km²001.3 M/m²
Xã Vĩnh Hưng95.26 km²00—
Xã Vĩnh Thạnh118.68 km²00—