Discounted houses by new province/city
Discounted houses in Tỉnh Cao Bằng
A roundup of distressed listings across Tỉnh Cao Bằng, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.
Tỉnh Cao Bằng
No distressed listings in this area yet
This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.
- Wards/communes
- 56
- Area
- 6,700.38 km²
- Listings in the last 12 months
- 0
- Distressed listings
- 0
- Wards/communes with listings
- 0/56
Corresponding old province/city
Cao Bằng
Map of Tỉnh Cao Bằng
56 wards/communes of Tỉnh Cao Bằng
Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.
56 rows
| Phường Nùng Trí Cao | 29.31 km² | 0 | 0 | — |
|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Giang | 84.26 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Thục Phán | 55.44 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bạch Đằng | 141.61 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bảo Lạc | 118.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bảo Lâm | 161.82 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bế Văn Đàn | 118.31 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ca Thành | 109.85 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Canh Tân | 132.26 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cần Yên | 144.64 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cô Ba | 134.52 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cốc Pàng | 170.28 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đàm Thuỷ | 114.63 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đình Phong | 113.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đoài Dương | 114.48 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Độc Lập | 102.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đông Khê | 125.27 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đức Long | 106.93 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hạ Lang | 81.13 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hà Quảng | 112.25 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hạnh Phúc | 126.78 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoà An | 97.03 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Huy Giáp | 133.76 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hưng Đạo | 122.43 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Khánh Xuân | 109.96 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kim Đồng | 112.06 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lũng Nặm | 97.59 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lý Bôn | 173.25 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lý Quốc | 102.18 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Minh Khai | 173.4 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Minh Tâm | 106.64 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nam Quang | 148.16 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nam Tuấn | 119.66 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nguyên Bình | 99.73 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nguyễn Huệ | 146.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phan Thanh | 138.09 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phục Hoà | 122.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quang Hán | 93.61 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Lâm | 172.93 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quang Long | 130.15 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quang Trung | 82.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Uyên | 128.05 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Lộ | 97.38 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Kim | 161.81 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thạch An | 113.74 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thành Công | 140.63 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thanh Long | 118.62 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thông Nông | 94.29 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tĩnh Túc | 86.79 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tổng Cọt | 100.48 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trà Lĩnh | 74.97 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trùng Khánh | 125.5 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trường Hà | 143.3 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vinh Quý | 143.05 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Trường | 122.92 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Thổ | 167.67 km² | 0 | 0 | — |
