Discounted houses by new province/city
Discounted houses in Tỉnh Hà Tĩnh
A roundup of distressed listings across Tỉnh Hà Tĩnh, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.
Tỉnh Hà Tĩnh
No distressed listings in this area yet
This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.
- Wards/communes
- 69
- Area
- 5,994.85 km²
- Listings in the last 12 months
- 0
- Distressed listings
- 0
- Wards/communes with listings
- 0/69
Corresponding old province/city
Hà Tĩnh
Map of Tỉnh Hà Tĩnh
69 wards/communes of Tỉnh Hà Tĩnh
Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.
69 rows
| Phường Bắc Hồng Lĩnh | 35.31 km² | 0 | 0 | — |
|---|---|---|---|---|
| Phường Hà Huy Tập | 32.62 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Hải Ninh | 39.37 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Hoành Sơn | 70.48 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Nam Hồng Lĩnh | 36.47 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Sông Trí | 69.9 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Thành Sen | 28.23 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Trần Phú | 29.5 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Vũng Áng | 82.98 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Can Lộc | 65.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Bình | 33.14 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Duệ | 193.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Hưng | 103.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Lạc | 115.86 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Trung | 32.72 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Xuyên | 82.98 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cổ Đạm | 62.67 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đan Hải | 37.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đông Kinh | 27.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đồng Lộc | 70.55 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đồng Tiến | 33.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đức Đồng | 47.29 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đức Minh | 23.58 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đức Quang | 30.31 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đức Thịnh | 53.39 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đức Thọ | 48.93 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Gia Hanh | 45.39 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hà Linh | 140.43 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hồng Lộc | 33.78 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hương Bình | 215.56 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hương Đô | 140.83 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hương Khê | 165.89 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hương Phố | 135.68 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hương Sơn | 32.62 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hương Xuân | 263.14 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kim Hoa | 88.28 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kỳ Anh | 64.74 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kỳ Hoa | 73.28 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kỳ Khang | 48.85 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kỳ Lạc | 169.13 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kỳ Thượng | 218.82 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kỳ Văn | 135.75 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kỳ Xuân | 72.94 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lộc Hà | 35.63 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mai Hoa | 45.85 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mai Phụ | 31.93 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nghi Xuân | 77.65 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phúc Trạch | 201.42 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Giang | 86.32 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Hồng | 209.04 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Kim 1 | 223.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Kim 2 | 208.46 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Tây | 129.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Tiến | 80.97 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thạch Hà | 31.18 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thạch Khê | 46.32 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thạch Lạc | 27.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thạch Xuân | 72.53 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thiên Cầm | 40.55 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thượng Đức | 58.32 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tiên Điền | 31.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Toàn Lưu | 60.65 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trường Lưu | 49.92 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tùng Lộc | 37.49 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tứ Mỹ | 38.68 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Việt Xuyên | 32.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vũ Quang | 533.5 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Lộc | 33.08 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Hoà | 38.27 km² | 0 | 0 | — |
