Discounted houses by new province/city

Discounted houses in Tỉnh Nghệ An

A roundup of distressed listings across Tỉnh Nghệ An, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.

Tỉnh Nghệ An

No distressed listings in this area yet

This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.

View on the map
Wards/communes
130
Area
16,486.49 km²
Listings in the last 12 months
5
Distressed listings
0
Median unit price
₫44.2M/m²
Wards/communes with listings
2/130

Corresponding old province/city

Nghệ An

Map of Tỉnh Nghệ An

130 wards/communes of Tỉnh Nghệ An

Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.

130 rows

Phường Cửa Lò29.09 km²00—
Phường Hoàng Mai79.67 km²00—
Phường Quỳnh Mai40.5 km²00—
Phường Tân Mai51.61 km²00—
Phường Tây Hiếu43.96 km²00—
Phường Thái Hoà27.09 km²00—
Phường Thành Vinh15.54 km²10—
Phường Trường Vinh34.22 km²40—
Phường Vinh Hưng25.47 km²00—
Phường Vinh Lộc38.86 km²00—
Phường Vinh Phú23.04 km²00—
Xã An Châu34.87 km²00—
Xã Anh Sơn196.65 km²00—
Xã Anh Sơn Đông65.85 km²00—
Xã Bạch Hà79.28 km²00—
Xã Bạch Ngọc72.2 km²00—
Xã Bắc Lý109.17 km²00—
Xã Bích Hào147.06 km²00—
Xã Bình Chuẩn182.19 km²00—
Xã Bình Minh91.08 km²00—
Xã Cam Phục162.43 km²00—
Xã Cát Ngạn59.28 km²00—
Xã Châu Bình130.91 km²00—
Xã Châu Hồng134.05 km²00—
Xã Châu Khê544.31 km²00—
Xã Châu Lộc85.69 km²00—
Xã Châu Tiến247.16 km²00—
Xã Chiêu Lưu196.93 km²00—
Xã Con Cuông155.45 km²00—
Xã Diễn Châu22.21 km²00—
Xã Đại Đồng77.87 km²00—
Xã Đại Huệ36.11 km²00—
Xã Đô Lương50.06 km²00—
Xã Đông Hiếu63.87 km²00—
Xã Đông Lộc29.32 km²00—
Xã Đông Thành30.2 km²00—
Xã Đức Châu20.97 km²00—
Xã Giai Lạc88.58 km²00—
Xã Giai Xuân121.55 km²00—
Xã Hải Châu29.13 km²00—
Xã Hải Lộc41.25 km²00—
Xã Hạnh Lâm274.57 km²00—
Xã Hoa Quân107.67 km²00—
Xã Hợp Minh54.75 km²00—
Xã Hùng Chân351.87 km²00—
Xã Hùng Châu69.11 km²00—
Xã Huồi Tụ109.03 km²00—
Xã Hưng Nguyên46.14 km²00—
Xã Hưng Nguyên Nam35.77 km²00—
Xã Hữu Khuông263.79 km²00—
Xã Hữu Kiệm188.97 km²00—
Xã Keng Đu98.24 km²00—
Xã Kim Bảng183.26 km²00—
Xã Kim Liên61.08 km²00—
Xã Lam Thành39.67 km²00—
Xã Lượng Minh227.97 km²00—
Xã Lương Sơn47.39 km²00—
Xã Mậu Thạch164.26 km²00—
Xã Minh Châu39.68 km²00—
Xã Minh Hợp159.97 km²00—
Xã Môn Sơn529.42 km²00—
Xã Mường Chọng173.65 km²00—
Xã Mường Ham160.35 km²00—
Xã Mường Lống148.31 km²00—
Xã Mường Quàng342.15 km²00—
Xã Mường Típ217.66 km²00—
Xã Mường Xén182.49 km²00—
Xã Mỹ Lý211.03 km²00—
Xã Na Loi141.86 km²00—
Xã Na Ngoi341.25 km²00—
Xã Nam Đàn67.6 km²00—
Xã Nậm Cắn147.7 km²00—
Xã Nga My302.52 km²00—
Xã Nghi Lộc33.31 km²00—
Xã Nghĩa Đàn47.32 km²00—
Xã Nghĩa Đồng72.43 km²00—
Xã Nghĩa Hành112 km²00—
Xã Nghĩa Hưng68.65 km²00—
Xã Nghĩa Khánh77.72 km²00—
Xã Nghĩa Lâm121.75 km²00—
Xã Nghĩa Lộc62.93 km²00—
Xã Nghĩa Mai146.99 km²00—
Xã Nghĩa Thọ92.19 km²00—
Xã Nhân Hoà86.88 km²00—
Xã Nhôn Mai310.26 km²00—
Xã Phúc Lộc70.5 km²00—
Xã Quan Thành37.71 km²00—
Xã Quảng Châu26.4 km²00—
Xã Quang Đồng75.61 km²00—
Xã Quế Phong276.57 km²00—
Xã Quỳ Châu327.53 km²00—
Xã Quỳ Hợp90.07 km²00—
Xã Quỳnh Anh39.8 km²00—
Xã Quỳnh Lưu40.55 km²00—
Xã Quỳnh Phú33.48 km²00—
Xã Quỳnh Sơn61.21 km²00—
Xã Quỳnh Tam103.4 km²00—
Xã Quỳnh Thắng107.99 km²00—
Xã Quỳnh Văn53.35 km²00—
Xã Sơn Lâm162.94 km²00—
Xã Tam Đồng53.38 km²00—
Xã Tam Hợp135.97 km²00—
Xã Tam Quang507.95 km²00—
Xã Tam Thái356.01 km²00—
Xã Tân An90.41 km²00—
Xã Tân Châu64.6 km²00—
Xã Tân Kỳ116.5 km²00—
Xã Tân Phú93.32 km²00—
Xã Thành Bình Thọ88.18 km²00—
Xã Thần Lĩnh44.69 km²00—
Xã Thiên Nhẫn70.81 km²00—
Xã Thông Thụ706.75 km²00—
Xã Thuần Trung49.26 km²00—
Xã Tiên Đồng119.62 km²00—
Xã Tiền Phong319.02 km²00—
Xã Tri Lễ243.95 km²00—
Xã Trung Lộc31.35 km²00—
Xã Tương Dương330.95 km²00—
Xã Vạn An56.37 km²00—
Xã Văn Hiến55.53 km²00—
Xã Văn Kiều63.46 km²00—
Xã Vân Du84.3 km²00—
Xã Vân Tụ48.73 km²00—
Xã Vĩnh Tường76.44 km²00—
Xã Xuân Lâm60.88 km²00—
Xã Yên Hoà211.01 km²00—
Xã Yên Na297.32 km²00—
Xã Yên Thành38.13 km²00—
Xã Yên Trung37.74 km²00—
Xã Yên Xuân90.41 km²00—