Discounted houses by new province/city
Discounted houses in Tỉnh Phú Thọ
A roundup of distressed listings across Tỉnh Phú Thọ, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.
Tỉnh Phú Thọ
No distressed listings in this area yet
This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.
- Wards/communes
- 148
- Area
- 9,361.42 km²
- Listings in the last 12 months
- 2
- Distressed listings
- 0
- Median unit price
- ₫33.8M/m²
- Wards/communes with listings
- 1/148
Merged from 3 old provinces/cities
Hòa BìnhPhú ThọVĩnh Phúc
Map of Tỉnh Phú Thọ
148 wards/communes of Tỉnh Phú Thọ
Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.
148 rows
| Phường Âu Cơ | 12.51 km² | 0 | 0 | — |
|---|---|---|---|---|
| Phường Hoà Bình | 39.32 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Kỳ Sơn | 115.7 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Nông Trang | 15.89 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Phong Châu | 29.61 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Phú Thọ | 23.07 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Phúc Yên | 23.4 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Tân Hoà | 56.98 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Thanh Miếu | 19.57 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Thống Nhất | 55.21 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Vân Phú | 26.26 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Việt Trì | 25.83 km² | 2 | 0 | — |
| Phường Vĩnh Phúc | 25.3 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Vĩnh Yên | 25 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Xuân Hoà | 96 km² | 0 | 0 | — |
| Xã An Bình | 127.41 km² | 0 | 0 | — |
| Xã An Nghĩa | 95.73 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bản Nguyên | 28.29 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bao La | 104.27 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bằng Luân | 59.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bình Nguyên | 30.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bình Phú | 28.28 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bình Tuyền | 58.5 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bình Xuyên | 29.5 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cao Dương | 113.38 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cao Phong | 77.76 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cao Sơn | 124.93 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Khê | 50.44 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Chân Mộng | 89.85 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Chí Đám | 49.36 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Chí Tiên | 23.75 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cự Đồng | 45.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Dân Chủ | 29.85 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Dũng Tiến | 101.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đà Bắc | 136.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đại Đình | 44 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đại Đồng | 81.37 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đan Thượng | 84.15 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đạo Trù | 83.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đào Xá | 45.53 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đoan Hùng | 44.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đồng Lương | 36.33 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đông Thành | 32.25 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đức Nhàn | 107.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hạ Hoà | 41.23 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hải Lựu | 38.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hiền Lương | 81.39 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hiền Quan | 31.38 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoàng An | 20.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoàng Cương | 39.51 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hội Thịnh | 25.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hợp Kim | 86.29 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hợp Lý | 34.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hùng Việt | 32.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hương Cần | 81.3 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hy Cương | 23.95 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Khả Cửu | 148.48 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kim Bôi | 64.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lạc Lương | 130.41 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lạc Sơn | 58.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lạc Thuỷ | 90.69 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lai Đồng | 108.45 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lâm Thao | 15.45 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lập Thạch | 39.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Liên Châu | 26 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Liên Hoà | 18.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Liên Minh | 20.98 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Liên Sơn | 120.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Long Cốc | 67.09 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lương Sơn | 131.24 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mai Châu | 147.74 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mai Hạ | 71.86 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Minh Đài | 84.74 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Minh Hoà | 68.44 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Bi | 94.79 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Động | 144.69 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Hoa | 104.54 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Thàng | 91.58 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Vang | 69.79 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nật Sơn | 154.65 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ngọc Sơn | 114.63 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nguyệt Đức | 19 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nhân Nghĩa | 81.37 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Pà Cò | 115.76 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phú Khê | 37.11 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phú Mỹ | 27.36 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phù Ninh | 39.28 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phùng Nguyên | 30.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Yên | 39.58 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quy Đức | 146.97 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quyết Thắng | 59.66 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sông Lô | 33.4 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Đông | 26.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Lương | 96.92 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Dương | 44.3 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Dương Bắc | 45.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Đảo | 79.2 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Hồng | 22.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Nông | 28.25 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Sơn | 33.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Lạc | 139.9 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Mai | 130.71 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Pheo | 139.38 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Sơn | 118.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tây Cốc | 59.07 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tề Lỗ | 18.3 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thái Hoà | 29 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thanh Ba | 38.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thanh Sơn | 84.55 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thanh Thuỷ | 31.08 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thịnh Minh | 89.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thọ Văn | 43.54 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thổ Tang | 21.3 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thu Cúc | 100.51 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thung Nai | 86.34 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thượng Cốc | 58.38 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thượng Long | 60.36 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tiên Lữ | 31.8 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tiên Lương | 54.55 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tiền Phong | 116.31 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Toàn Thắng | 71.11 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trạm Thản | 32.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trung Sơn | 97.29 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tu Vũ | 49.07 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vạn Xuân | 52.43 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Văn Lang | 54.06 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Văn Miếu | 89.11 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vân Bán | 22.72 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vân Sơn | 120.53 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh An | 21.4 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Chân | 27.12 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Hưng | 18.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Phú | 34.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Thành | 22 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Tường | 26.2 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Võ Miếu | 96.36 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Đài | 209.6 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Lãng | 29.9 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Lũng | 24.03 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Viên | 46.19 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Kỳ | 53.58 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Lạc | 21.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Lãng | 38.2 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Lập | 69.05 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Phú | 63.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Sơn | 75.52 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Thuỷ | 76.19 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Trị | 81.97 km² | 0 | 0 | — |
