Discounted houses by new province/city

Discounted houses in Tỉnh Lâm Đồng

A roundup of distressed listings across Tỉnh Lâm Đồng, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.

Tỉnh Lâm Đồng

No distressed listings in this area yet

This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.

View on the map
Wards/communes
124
Area
24,243.13 km²
Listings in the last 12 months
2
Distressed listings
0
Median unit price
₫74.4M/m²
Wards/communes with listings
2/124

Merged from 3 old provinces/cities

Bình ThuậnĐắk NôngLâm Đồng

Map of Tỉnh Lâm Đồng

124 wards/communes of Tỉnh Lâm Đồng

Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.

124 rows

Đặc khu Phú Quý18.02 km²00—
Phường 1 Bảo Lộc51.46 km²00—
Phường 2 Bảo Lộc176.72 km²00—
Phường 3 Bảo Lộc108.98 km²00—
Phường B'Lao33.72 km²00—
Phường Bắc Gia Nghĩa250.55 km²00—
Phường Bình Thuận45.16 km²00—
Phường Cam Ly - Đà Lạt80.92 km²00—
Phường Đông Gia Nghĩa105.78 km²00—
Phường Hàm Thắng44.9 km²00—
Phường La Gi68.47 km²00—
Phường Lang Biang - Đà Lạt322.66 km²00—
Phường Lâm Viên - Đà Lạt35.03 km²00—
Phường Mũi Né118.59 km²00—
Phường Nam Gia Nghĩa80.58 km²00—
Phường Phan Thiết4.46 km²00—
Phường Phú Thuỷ17.31 km²00—
Phường Phước Hội38.09 km²00—
Phường Tiến Thành55.06 km²00—
Phường Xuân Hương - Đà Lạt73.45 km²00—
Phường Xuân Trường - Đà Lạt168.83 km²00—
Xã Bảo Lâm 1204.43 km²00—
Xã Bảo Lâm 2114 km²00—
Xã Bảo Lâm 3152.13 km²00—
Xã Bảo Lâm 4343.35 km²00—
Xã Bảo Lâm 5511.88 km²00—
Xã Bảo Thuận300.3 km²00—
Xã Bắc Bình148.99 km²00—
Xã Bắc Ruộng165.33 km²00—
Xã Cát Tiên78.13 km²00—
Xã Cát Tiên 2177.26 km²00—
Xã Cát Tiên 3171.31 km²00—
Xã Cư Jút104.11 km²00—
Xã D'Ran240.89 km²00—
Xã Di Linh268.28 km²00—
Xã Đạ Huoai113.96 km²00—
Xã Đạ Huoai 2249.57 km²00—
Xã Đạ Huoai 3131.51 km²00—
Xã Đạ Tẻh145.85 km²00—
Xã Đạ Tẻh 2186.07 km²00—
Xã Đạ Tẻh 3194.82 km²00—
Xã Đam Rông 1172.55 km²00—
Xã Đam Rông 2365.58 km²00—
Xã Đam Rông 3139.38 km²00—
Xã Đam Rông 4391.25 km²00—
Xã Đắk Mil213.76 km²00—
Xã Đắk Sắk99 km²00—
Xã Đắk Song193.19 km²00—
Xã Đắk Wil515.16 km²00—
Xã Đinh Trang Thượng203.77 km²00—
Xã Đinh Văn Lâm Hà89.87 km²00—
Xã Đông Giang205.23 km²00—
Xã Đồng Kho268.72 km²00—
Xã Đơn Dương127.81 km²00—
Xã Đức An161.02 km²00—
Xã Đức Lập88.19 km²00—
Xã Đức Linh103.27 km²00—
Xã Đức Trọng148.78 km²00—
Xã Gia Hiệp324.43 km²00—
Xã Hải Ninh289.99 km²00—
Xã Hàm Kiệm162.09 km²10—
Xã Hàm Liêm113.81 km²00—
Xã Hàm Tân198.46 km²00—
Xã Hàm Thạnh440.7 km²00—
Xã Hàm Thuận198.36 km²00—
Xã Hàm Thuận Bắc292.7 km²00—
Xã Hàm Thuận Nam111.82 km²00—
Xã Hiệp Thạnh127.19 km²00—
Xã Hoà Bắc159.35 km²10—
Xã Hoà Ninh95.17 km²00—
Xã Hoà Thắng328.09 km²00—
Xã Hoài Đức105.04 km²00—
Xã Hồng Sơn189.01 km²00—
Xã Hồng Thái101.64 km²00—
Xã Ka Đô108.08 km²00—
Xã Kiến Đức167.63 km²00—
Xã Krông Nô159.82 km²00—
Xã La Dạ264.17 km²00—
Xã Lạc Dương828.01 km²00—
Xã Liên Hương128.23 km²00—
Xã Lương Sơn159.21 km²00—
Xã Nam Ban Lâm Hà117.55 km²00—
Xã Nam Dong104.04 km²00—
Xã Nam Đà132.69 km²00—
Xã Nam Hà Lâm Hà100.34 km²00—
Xã Nam Thành201.78 km²00—
Xã Nâm Nung219.66 km²00—
Xã Nghị Đức114.97 km²00—
Xã Nhân Cơ158.05 km²00—
Xã Ninh Gia143.83 km²00—
Xã Phan Rí Cửa67.67 km²00—
Xã Phan Sơn584.52 km²00—
Xã Phú Sơn Lâm Hà240.08 km²00—
Xã Phúc Thọ Lâm Hà230.47 km²00—
Xã Quảng Hoà85.44 km²00—
Xã Quảng Khê224.29 km²00—
Xã Quảng Lập135.08 km²00—
Xã Quảng Phú263.58 km²00—
Xã Quảng Sơn454.22 km²00—
Xã Quảng Tân294.18 km²00—
Xã Quảng Tín310.17 km²00—
Xã Quảng Trực558.78 km²00—
Xã Sông Luỹ253.33 km²00—
Xã Sơn Điền261.88 km²00—
Xã Sơn Mỹ254.52 km²00—
Xã Suối Kiết378.61 km²00—
Xã Tà Đùng531.33 km²00—
Xã Tà Hine128.69 km²00—
Xã Tà Năng258.33 km²00—
Xã Tánh Linh271.39 km²00—
Xã Tân Hà Lâm Hà168.34 km²00—
Xã Tân Hải77.18 km²00—
Xã Tân Hội79.94 km²00—
Xã Tân Lập195.58 km²00—
Xã Tân Minh223.76 km²00—
Xã Tân Thành177.58 km²00—
Xã Thuận An315.81 km²00—
Xã Thuận Hạnh129.78 km²00—
Xã Trà Tân135.94 km²00—
Xã Trường Xuân332.47 km²00—
Xã Tuy Đức265.99 km²00—
Xã Tuy Phong444.1 km²00—
Xã Tuyên Quang38.17 km²00—
Xã Vĩnh Hảo138.58 km²00—