Discounted houses by new province/city
Discounted houses in Thành phố Hà Nội
A roundup of distressed listings across Thành phố Hà Nội, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.
Thành phố Hà Nội
No distressed listings in this area yet
This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.
- Wards/communes
- 126
- Area
- 3,359.77 km²
- Listings in the last 12 months
- 5
- Distressed listings
- 0
- Median unit price
- ₫59.7M/m²
- Wards/communes with listings
- 4/126
Merged from 3 old provinces/cities
Hà NộiPhú ThọTrà Vinh
Map of Thành phố Hà Nội
126 wards/communes of Thành phố Hà Nội
Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.
126 rows
| Phường Ba Đình | 2.97 km² | 0 | 0 | 226.6 M/m² |
|---|---|---|---|---|
| Phường Bạch Mai | 2.95 km² | 0 | 0 | 151.5 M/m² |
| Phường Bồ Đề | 12.94 km² | 0 | 0 | 67.8 M/m² |
| Phường Cầu Giấy | 3.74 km² | 0 | 0 | 83.5 M/m² |
| Phường Chương Mỹ | 38.9 km² | 0 | 0 | 23.6 M/m² |
| Phường Cửa Nam | 1.68 km² | 0 | 0 | 318.4 M/m² |
| Phường Dương Nội | 7.9 km² | 0 | 0 | 40.9 M/m² |
| Phường Đại Mỗ | 8.1 km² | 0 | 0 | 70.7 M/m² |
| Phường Định Công | 5.34 km² | 0 | 0 | 81.2 M/m² |
| Phường Đống Đa | 2.07 km² | 0 | 0 | 133.6 M/m² |
| Phường Đông Ngạc | 8.85 km² | 0 | 0 | 63.3 M/m² |
| Phường Giảng Võ | 2.6 km² | 1 | 0 | 194.4 M/m² |
| Phường Hà Đông | 9 km² | 0 | 0 | 44.7 M/m² |
| Phường Hai Bà Trưng | 2.65 km² | 0 | 0 | 233.3 M/m² |
| Phường Hoàn Kiếm | 1.91 km² | 0 | 0 | 307.6 M/m² |
| Phường Hoàng Liệt | 4.04 km² | 0 | 0 | 68.3 M/m² |
| Phường Hoàng Mai | 9.04 km² | 0 | 0 | 67.5 M/m² |
| Phường Hồng Hà | 15.09 km² | 0 | 0 | 113.4 M/m² |
| Phường Khương Đình | 3.1 km² | 0 | 0 | 63.7 M/m² |
| Phường Kiến Hưng | 6.65 km² | 0 | 0 | 32.5 M/m² |
| Phường Kim Liên | 2.46 km² | 0 | 0 | 136.8 M/m² |
| Phường Láng | 1.88 km² | 0 | 0 | 176 M/m² |
| Phường Lĩnh Nam | 10.86 km² | 0 | 0 | 57.9 M/m² |
| Phường Long Biên | 19.04 km² | 0 | 0 | 48.1 M/m² |
| Phường Nghĩa Đô | 4.34 km² | 0 | 0 | 49 M/m² |
| Phường Ngọc Hà | 2.68 km² | 0 | 0 | 138.1 M/m² |
| Phường Ô Chợ Dừa | 1.83 km² | 0 | 0 | 163.8 M/m² |
| Phường Phú Diễn | 6.29 km² | 0 | 0 | 61.6 M/m² |
| Phường Phú Lương | 9.4 km² | 0 | 0 | 25.9 M/m² |
| Phường Phú Thượng | 7.21 km² | 0 | 0 | 70.1 M/m² |
| Phường Phúc Lợi | 10.41 km² | 0 | 0 | 53.6 M/m² |
| Phường Phương Liệt | 3.2 km² | 0 | 0 | 53.3 M/m² |
| Phường Sơn Tây | 23.08 km² | 0 | 0 | 24.3 M/m² |
| Phường Tây Hồ | 10.72 km² | 0 | 0 | 122.8 M/m² |
| Phường Tây Mỗ | 5.56 km² | 1 | 0 | 54.6 M/m² |
| Phường Tây Tựu | 7.54 km² | 0 | 0 | 41 M/m² |
| Phường Thanh Liệt | 6.44 km² | 0 | 0 | 59.8 M/m² |
| Phường Thanh Xuân | 3.24 km² | 0 | 0 | 108 M/m² |
| Phường Thượng Cát | 14.77 km² | 0 | 0 | 39.1 M/m² |
| Phường Tùng Thiện | 32.34 km² | 0 | 0 | 12.5 M/m² |
| Phường Từ Liêm | 10.18 km² | 0 | 0 | 93.6 M/m² |
| Phường Tương Mai | 3.56 km² | 0 | 0 | 74.1 M/m² |
| Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 1.92 km² | 0 | 0 | 186.5 M/m² |
| Phường Việt Hưng | 12.91 km² | 0 | 0 | 56.5 M/m² |
| Phường Vĩnh Hưng | 4.47 km² | 0 | 0 | 59.5 M/m² |
| Phường Vĩnh Tuy | 2.33 km² | 0 | 0 | 106.7 M/m² |
| Phường Xuân Đỉnh | 5.46 km² | 1 | 0 | 61.1 M/m² |
| Phường Xuân Phương | 10.81 km² | 0 | 0 | 45.5 M/m² |
| Phường Yên Hoà | 4.1 km² | 0 | 0 | 82.5 M/m² |
| Phường Yên Nghĩa | 13.18 km² | 0 | 0 | 37.6 M/m² |
| Phường Yên Sở | 5.62 km² | 0 | 0 | 64.1 M/m² |
| Xã An Khánh | 28.69 km² | 0 | 0 | 32.2 M/m² |
| Xã Ba Vì | 81.27 km² | 0 | 0 | 3.8 M/m² |
| Xã Bát Tràng | 20.67 km² | 0 | 0 | 3 M/m² |
| Xã Bất Bạt | 56.43 km² | 0 | 0 | 4.1 M/m² |
| Xã Bình Minh | 29.86 km² | 0 | 0 | 19.1 M/m² |
| Xã Chuyên Mỹ | 35.54 km² | 0 | 0 | 7.8 M/m² |
| Xã Chương Dương | 28.89 km² | 0 | 0 | 16 M/m² |
| Xã Cổ Đô | 53.25 km² | 0 | 0 | 3.8 M/m² |
| Xã Dân Hoà | 38.43 km² | 0 | 0 | 15.9 M/m² |
| Xã Dương Hoà | 17.41 km² | 0 | 0 | 22.4 M/m² |
| Xã Đa Phúc | 55.32 km² | 0 | 0 | 1.9 M/m² |
| Xã Đại Thanh | 18.92 km² | 0 | 0 | 19.5 M/m² |
| Xã Đại Xuyên | 51.66 km² | 0 | 0 | 5.1 M/m² |
| Xã Đan Phượng | 15.3 km² | 0 | 0 | 33 M/m² |
| Xã Đoài Phương | 57.1 km² | 0 | 0 | 10.9 M/m² |
| Xã Đông Anh | 48.68 km² | 0 | 0 | 2.3 M/m² |
| Xã Gia Lâm | 25.72 km² | 2 | 0 | 12.8 M/m² |
| Xã Hạ Bằng | 32.14 km² | 0 | 0 | 6.9 M/m² |
| Xã Hát Môn | 37.67 km² | 0 | 0 | 11.8 M/m² |
| Xã Hoà Lạc | 35.37 km² | 0 | 0 | 9.2 M/m² |
| Xã Hoà Phú | 29.87 km² | 0 | 0 | 5.7 M/m² |
| Xã Hoà Xá | 40.42 km² | 0 | 0 | 9.7 M/m² |
| Xã Hoài Đức | 16.73 km² | 0 | 0 | 38.7 M/m² |
| Xã Hồng Sơn | 54.38 km² | 0 | 0 | 5.5 M/m² |
| Xã Hồng Vân | 24.53 km² | 0 | 0 | 2.5 M/m² |
| Xã Hưng Đạo | 24.9 km² | 0 | 0 | 6.1 M/m² |
| Xã Hương Sơn | 69.11 km² | 0 | 0 | 5.7 M/m² |
| Xã Kiều Phú | 34.49 km² | 0 | 0 | 2.1 M/m² |
| Xã Kim Anh | 52.8 km² | 0 | 0 | 1.4 M/m² |
| Xã Liên Minh | 23.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mê Linh | 34.97 km² | 0 | 0 | 1.4 M/m² |
| Xã Minh Châu | 10.36 km² | 0 | 0 | 1.8 M/m² |
| Xã Mỹ Đức | 52.73 km² | 0 | 0 | 6.9 M/m² |
| Xã Nam Phù | 13.74 km² | 0 | 0 | 24.7 M/m² |
| Xã Ngọc Hồi | 13.35 km² | 0 | 0 | 32.5 M/m² |
| Xã Nội Bài | 51.64 km² | 0 | 0 | 3.2 M/m² |
| Xã Ô Diên | 32.06 km² | 0 | 0 | 29.2 M/m² |
| Xã Phú Cát | 51.21 km² | 0 | 0 | 4.8 M/m² |
| Xã Phù Đổng | 41.62 km² | 0 | 0 | 7.5 M/m² |
| Xã Phú Nghĩa | 40.25 km² | 0 | 0 | 12.6 M/m² |
| Xã Phú Xuyên | 60.02 km² | 0 | 0 | 9.1 M/m² |
| Xã Phúc Lộc | 41.15 km² | 0 | 0 | 9 M/m² |
| Xã Phúc Sơn | 49.31 km² | 0 | 0 | 6.9 M/m² |
| Xã Phúc Thịnh | 42.63 km² | 0 | 0 | 3.4 M/m² |
| Xã Phúc Thọ | 39.66 km² | 0 | 0 | 15.5 M/m² |
| Xã Phượng Dực | 44.69 km² | 0 | 0 | 5.5 M/m² |
| Xã Quảng Bị | 37.14 km² | 0 | 0 | 2.9 M/m² |
| Xã Quang Minh | 32.17 km² | 0 | 0 | 3.4 M/m² |
| Xã Quảng Oai | 49.26 km² | 0 | 0 | 11.9 M/m² |
| Xã Quốc Oai | 24 km² | 0 | 0 | 9.8 M/m² |
| Xã Sóc Sơn | 68.24 km² | 0 | 0 | 2.8 M/m² |
| Xã Sơn Đồng | 21.57 km² | 0 | 0 | 34.4 M/m² |
| Xã Suối Hai | 51.56 km² | 0 | 0 | 5.9 M/m² |
| Xã Tam Hưng | 29.45 km² | 0 | 0 | 18 M/m² |
| Xã Tây Phương | 31.1 km² | 0 | 0 | 6.9 M/m² |
| Xã Thạch Thất | 31.93 km² | 0 | 0 | 8.8 M/m² |
| Xã Thanh Oai | 26.86 km² | 0 | 0 | 14.8 M/m² |
| Xã Thanh Trì | 9.94 km² | 0 | 0 | 54.8 M/m² |
| Xã Thiên Lộc | 27.96 km² | 0 | 0 | 6.9 M/m² |
| Xã Thuận An | 29.67 km² | 0 | 0 | 12.2 M/m² |
| Xã Thư Lâm | 43.84 km² | 0 | 0 | 1.7 M/m² |
| Xã Thượng Phúc | 28.91 km² | 0 | 0 | 18.2 M/m² |
| Xã Thường Tín | 28.29 km² | 0 | 0 | 15.3 M/m² |
| Xã Tiến Thắng | 36.34 km² | 0 | 0 | 1 M/m² |
| Xã Trần Phú | 44.36 km² | 0 | 0 | 4.8 M/m² |
| Xã Trung Giã | 77.52 km² | 0 | 0 | 0.9 M/m² |
| Xã Ứng Hoà | 67.8 km² | 0 | 0 | 8.9 M/m² |
| Xã Ứng Thiên | 38.4 km² | 0 | 0 | 12.8 M/m² |
| Xã Vân Đình | 41.6 km² | 0 | 0 | 2.1 M/m² |
| Xã Vật Lại | 51.75 km² | 0 | 0 | 9 M/m² |
| Xã Vĩnh Thanh | 22.52 km² | 0 | 0 | 1.7 M/m² |
| Xã Xuân Mai | 50.72 km² | 0 | 0 | 18.1 M/m² |
| Xã Yên Bài | 68.19 km² | 0 | 0 | 5.8 M/m² |
| Xã Yên Lãng | 44.81 km² | 0 | 0 | 1.5 M/m² |
| Xã Yên Xuân | 78.01 km² | 0 | 0 | 7 M/m² |
