Discounted houses by new province/city
Discounted houses in Tỉnh Thanh Hoá
A roundup of distressed listings across Tỉnh Thanh Hoá, filtered directly by the new 2025 province and ward/commune codes. No keyword matching in addresses, so results always belong to the right area.
Tỉnh Thanh Hoá
No distressed listings in this area yet
This page updates automatically when a new listing falls below the area price level. You can still see the boundary and merger information below.
- Wards/communes
- 166
- Area
- 11,114.78 km²
- Listings in the last 12 months
- 0
- Distressed listings
- 0
- Wards/communes with listings
- 0/166
Corresponding old province/city
Thanh Hóa
Map of Tỉnh Thanh Hoá
166 wards/communes of Tỉnh Thanh Hoá
Click a ward/commune name to see its boundary, the old units merged into it and the distressed listings inside. Click a column header to sort.
166 rows
| Phường Bỉm Sơn | 51.84 km² | 0 | 0 | — |
|---|---|---|---|---|
| Phường Đào Duy Từ | 42.86 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Đông Quang | 48.6 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Đông Sơn | 41.71 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Đông Tiến | 41.97 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Hạc Thành | 24.63 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Hải Bình | 37.74 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Hải Lĩnh | 41.18 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Hàm Rồng | 20.88 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Nam Sầm Sơn | 18.48 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Nghi Sơn | 42.82 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Ngọc Sơn | 38.16 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Nguyệt Viên | 22.3 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Quảng Phú | 41.34 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Quang Trung | 29.22 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Sầm Sơn | 30.29 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Tân Dân | 24.59 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Tĩnh Gia | 32.18 km² | 0 | 0 | — |
| Phường Trúc Lâm | 81.05 km² | 0 | 0 | — |
| Xã An Nông | 22.79 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ba Đình | 27.22 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bá Thước | 106.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Bát Mọt | 205.73 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Biện Thượng | 65.4 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Các Sơn | 46.88 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Tân | 66.63 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Thạch | 106.64 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Thuỷ | 64.42 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Tú | 98.09 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cẩm Vân | 88.71 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Cổ Lũng | 127.05 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Công Chính | 54.24 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Điền Lư | 66.54 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Điền Quang | 103.67 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Định Hoà | 37.71 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Định Tân | 30.67 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đồng Lương | 76.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đông Thành | 26.38 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Đồng Tiến | 19.96 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Giao An | 113.88 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hà Long | 65.43 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hà Trung | 34.14 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hậu Lộc | 24.92 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hiền Kiệt | 140.29 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoa Lộc | 34.69 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoá Quỳ | 116.65 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoạt Giang | 27.34 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoằng Châu | 33.31 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoằng Giang | 30.53 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoằng Hoá | 35.16 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoằng Lộc | 20.57 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoằng Phú | 15.35 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoằng Sơn | 21.9 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoằng Thanh | 23.24 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hoằng Tiến | 23.79 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hồ Vương | 19.28 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hồi Xuân | 117.25 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Hợp Tiến | 43.11 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kiên Thọ | 56.52 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Kim Tân | 61.61 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lam Sơn | 24.9 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Linh Sơn | 96 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lĩnh Toại | 30.48 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Luận Thành | 73.48 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lương Sơn | 79.91 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Lưu Vệ | 26.84 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mậu Lâm | 64.27 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Minh Sơn | 81.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Chanh | 65.48 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Lát | 129.66 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Lý | 83.99 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Mường Mìn | 89.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Na Mèo | 127.44 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nam Xuân | 131.4 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nga An | 28.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nga Sơn | 27.14 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nga Thắng | 27.52 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ngọc Lặc | 90.39 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ngọc Liên | 79.99 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Ngọc Trạo | 79.62 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nguyệt Ấn | 98.52 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nhi Sơn | 38.67 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Như Thanh | 84.07 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Như Xuân | 69.87 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Nông Cống | 50.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phú Lệ | 139.5 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Phú Xuân | 102.36 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Pù Luông | 81.71 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Pù Nhi | 65.72 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quan Sơn | 98.2 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Bình | 23.51 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quang Chiểu | 109.88 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Chính | 26.14 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Ngọc | 34.39 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Ninh | 17.1 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quảng Yên | 24.92 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quý Lộc | 38.01 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Quý Lương | 133.44 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sao Vàng | 89.27 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Điện | 94.37 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Sơn Thuỷ | 131.58 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Chung | 121.51 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Lư | 162.72 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tam Thanh | 99.24 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Ninh | 53.63 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Thành | 90.38 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tân Tiến | 28.54 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tây Đô | 35.36 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thạch Bình | 90.47 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thạch Lập | 83.78 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thạch Quảng | 123.54 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thanh Kỳ | 145.26 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thanh Phong | 150.21 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thanh Quân | 109.22 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thành Vinh | 115.47 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thăng Bình | 34.73 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thắng Lộc | 73.75 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thắng Lợi | 40.26 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thiên Phủ | 147.48 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thiết Ống | 94.32 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thiệu Hoá | 36.16 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thiệu Quang | 35.45 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thiệu Tiến | 23.68 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thiệu Toán | 28.39 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thiệu Trung | 21.82 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thọ Bình | 47.12 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thọ Lập | 33.81 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thọ Long | 22.13 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thọ Ngọc | 27.22 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thọ Phú | 35.12 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thọ Xuân | 27.4 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thượng Ninh | 92.61 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Thường Xuân | 83.27 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tiên Trang | 17.75 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tống Sơn | 69.36 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Triệu Lộc | 29.27 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Triệu Sơn | 41.09 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trung Chính | 44.09 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trung Hạ | 123.86 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trung Lý | 197.5 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trung Sơn | 76.81 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trung Thành | 135.64 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trường Lâm | 68.16 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Trường Văn | 28.32 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Tượng Lĩnh | 33.23 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vạn Lộc | 28.4 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vạn Xuân | 139.49 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Văn Nho | 64.77 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Văn Phú | 106.55 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vân Du | 88.53 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Vĩnh Lộc | 56.94 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Bình | 183.18 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Chinh | 172.48 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Du | 92.49 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Hoà | 28.34 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Lập | 34.49 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Thái | 120.72 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Xuân Tín | 31.93 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Định | 29.42 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Khương | 97.89 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Nhân | 188.7 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Ninh | 24.67 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Phú | 42.61 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Thắng | 95.22 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Thọ | 80.63 km² | 0 | 0 | — |
| Xã Yên Trường | 26.95 km² | 0 | 0 | — |
