
TB41 - Đường số 4 - KP1
Negotiable3.7 M/m²
Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh
<p>TB41 - Đường số 4 - KP1 từ đường Phạm Hùng đến hết tuyến ước tính 3,7tr/m2</p>
Tân Biên · Tỉnh Tây Ninh
Old boundaries: Thị trấn Tân Biên · Huyện Tân Biên · Tây Ninh
6,636,000 VND/m²
≈ 6.64 M/m²
—
≈ —
—
≈ —
Average asking unit price on the market (6 recent listings):
7,816,666.667 VND/m²
Distressed / good-price listings within a 2 km radius

Negotiable3.7 M/m²
Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh
<p>TB41 - Đường số 4 - KP1 từ đường Phạm Hùng đến hết tuyến ước tính 3,7tr/m2</p>

Negotiable7 M/m²
Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh
<p>TB72 - Đường số 3 KP2 (song song đường Phạm Ngọc Thạch) từ Phạm Hùng đến hết tuyến, ước khoảng 7tr/m2</p>

Negotiable5.2 M/m²
Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh
<p>TB65 - Phạm Ngọc Thạch từ Phạm Hùng sau 200m đến hết tuyến ước khoảng 5tr2</p>

Negotiable3 M/m²
Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh
<p>TB38 - Đường số 1 - KP1 từ đường cần đăng đến đường số 4 ước tính 3tr/m2</p>

Negotiable10 M/m²
Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh
<p>TB70 -Đường số 1 KP2 (song song đường Nguyễn Minh Châu) từ Phạm Hùng đến Phan Văn Đáng ước khoảng 10tr/m2</p>

Negotiable18 M/m²
Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh
<p>TB71 - Đường số 2 KP2 (cặp BQL chợ) Từ Phạm Hùng đến cuối phố chợ, ước khoảng 18tr/m2</p>
Quick look-up of State unit prices for nearby streets
Tân Biên · Huyện Tân Biên
Tân Biên · Huyện Tân Biên
Tân Biên · Huyện Tân Biên
Tân Biên · Huyện Tân Biên
Tân Biên · Huyện Tân Biên
Tân Biên · Huyện Tân Biên
Tân Biên · Huyện Tân Biên
Tân Biên · Huyện Tân Biên
Notes on the State land price table
The State land prices above are taken from Resolution 87/2025/NQ-HĐND of Ho Chi Minh City applicable for 2026.Unit prices for residential, TMDV and SXKD land serve as the basis for land-use fees, land tax, compensation for site clearance and as a reference for transactions.